X

Đại học ở Naples, Ý - Xếp hạng & Đánh giá

Naples
university icon
4
Đại học ở Naples
student population icon
28,997
sinh viên
population icon
960,000
Dân số
  • 4 trường đại học ở Naples đã được liệt kê trong 14 bảng xếp hạng trường đại học (theo trường) cũng như 5 bảng xếp hạng theo ngành học khác nhau.
  • 2 trong các trường đại học này được liệt kê trong ít nhất một bảng xếp hạng theo trường hoặc ngành học.
  • Tổng hợp các bảng điểm xếp hạng trường đại học đầy đủ nhất trên thế giới. Chúng tôi liên tục theo dõi 102 bảng xếp hạng trường đại học và chuyên ngành khác để bạn dễ dàng so sánh tất cả các xếp hạng cùng nhau.

Trường đại học lâu đời nhất ở Naples: Università degli Studi di Napoli Federico II được thành lập vào năm 1224

Các hạng mục được xếp hạng cao nhất ở Naples:

#1

Kỹ Thuật #18  #1  Università degli Studi di Napoli Federico II — Kỹ thuật không gian vũ trụ

#2

Khoa học tự nhiên #24  #3  Università degli Studi di Napoli Federico II — Khác

#3

Nông nghiệp #45  #2  Università degli Studi di Napoli Federico II — Nông nghiệp (nói chung)

#4

Y học & Sức khỏe #76  #5  Università degli Studi di Napoli Federico II — Thú y

#5

Nghiên cứu Xã hội và Nhân loại #101  #7  Università degli Studi di Napoli Federico II — Khảo cổ học

#6

Kiến trúc, Xây dựng và Quy hoạch #151  #6  Università degli Studi di Napoli Federico II — Kiến trúc (nói chung)

#7

Khoa học máy tính #201  #28  Università degli Studi di Napoli Federico II — Khoa học Máy tính (chung)

#8

Toán #201  #42  Università degli Studi di Napoli Federico II — Toán học (nói chung)

#9

Luật #201  #20  Università degli Studi di Napoli Federico II — Luật (nói chung)

#10

Nghệ thuật thị giác & trình diễn #301  #22  Università degli Studi di Napoli Federico II — Khác

Chọn chủ đề để xem bảng xếp hạng theo chủ đề

Mức độ hài lòng của học viên   4.3 / 5.0 (115 đánh giá)
#424  #11  QS World University Rankings
#301  #10  THE World University Rankings
#301  #10  ARWU Academic Ranking of World Universities
#191  #4  Webometrics
#222  #5  Scimago Institutions Ranking
#157  #5  URAP World Ranking
#158  #5  NTU Performance Ranking of Scientific Papers
#56  #5  NTU Europe
#247  #7  CWUR Center for World University Rankings
Mức độ hài lòng của học viên   4.0 / 5.0 (7 đánh giá)
#702  #60  Scimago Institutions Ranking
Mức độ hài lòng của học viên   3.3 / 5.0 (33 đánh giá)
Mức độ hài lòng của học viên   4.1 / 5.0 (453 đánh giá)

Thông tin chính về Naples

Dân số: 960,000

Độ cao: 17 M trên mực nước biển

Múi giờ: -6h. (GMT +1)

Khu vực: Campania, Provincia di Napoli

tiền tệ: EUR

Chi phí sinh hoạt:

* 100 = giá ở Thành phố Hồ Chí Minh

  • Hệ số giá học sinh không tính tiền thuê nhà:178* (78 % đắt hơn Thành phố Hồ Chí Minh)
  • Hệ số giá học sinh bao gồm tiền thuê nhà:156* (56 % đắt hơn Thành phố Hồ Chí Minh)
  • Chỉ số giá riêng thực phẩm:160* (60 % đắt hơn Thành phố Hồ Chí Minh)
  • Giá Big Mac (trung bình Ý)4.13 € (63% đắt hơn ở Việt Nam)

Điện lưới chính:

  • Loại ổ cắm C
  • Loại ổ cắm F
  • Loại ổ cắm L
  • Điện áp khu dân cư: 230 V
  • Tần số: 50 Hz

Bản đồ với các điểm đến đại học ở Naples

Tải nội dung bản đồ
###

Hỏi & Đáp

xếp hạng nhà xuất bản

British Quacquarelli Symonds, UK

Đã đăng: tháng 6, 2019 — trường đại học: 1750

Các tiêu chí bảng xếp hạng sử dụng:
Tỉ lệ sinh viên quốc tế 10.0%
Tỉ lệ giảng viên quốc tế 10.0%
Tỉ lệ Giảng viên/Sinh viên 20.0%
Danh tiếng người sử dụng lao động 10.0%
Trích dẫn cho mỗi giảng viên 20.0%
Uy tín học thuật 40.0%

xem phương pháp luận

CWUR Center for World University Rankings

Đã đăng: tháng 7, 2018 — trường đại học: 916



xem phương pháp luận

NTU ranking

Đã đăng: tháng 8, 2018 — trường đại học: 931



Scimago Institutions

Đã đăng: tháng 5, 2019 — trường đại học: 2916

Các tiêu chí bảng xếp hạng sử dụng:
Đầu ra: 8.0 %
Bình thường hóa tác động: 13.0%
Tri thức có tính sáng tạo: 25.0%
Lãnh đạo xuất sắc: 13.0%
Đường dẫn hồi quy của tên miền: 15.0%

xem phương pháp luận

ShanghaiRanking Consultancy

Đã đăng: tháng 8, 2018 — trường đại học: 1523

Các tiêu chí bảng xếp hạng sử dụng:
Nhân viên thắng giải nghiên cứu 20.0%
Công bố khoa học 20.0%
Thành tích học thuật trên đầu sinh viên 10.0%
Cựu sinh viên thắng giải nghiên cứu 10.0%
Trích dẫn 40.0%

xem phương pháp luận

THE Times Higher Education, UK

Đã đăng: tháng 5, 2019 — trường đại học: 1383

Các tiêu chí bảng xếp hạng sử dụng:
30.0% Giảng dạy
Nghiên cứu (khối lượng, thu nhập và danh tiếng)
Tầm nhìn quốc tế (nhân viên, sinh viên, nghiến cứu): 7.5%
Thu nhập từ doanh nghiệp (chuyển giao tri thức)
Trích dẫn 30.0%

xem phương pháp luận

Urap

Đã đăng: tháng 10, 2018 — trường đại học: 1947



Webometrics

Đã đăng: tháng 2, 2019 — trường đại học: 5119

Các tiêu chí bảng xếp hạng sử dụng:
Sự hiển thị (các đường dẫn biên ngoài): 50.0%
Kích thước (trang web): 20.0%
Học giả: 15.0 %
Tệp phong phú: 15.0 %
Xếp hạng trước hết dựa trên việc đánh giá các trang web của trường đại học, như số đường dẫn tới trang web hoặc số lượng trang trên trang web.

onscroll="return false;">
X